Phí Dịch vụ tài khoản VND
Phí sản phẩm chuyển tiền VND
Phí bảo lãnh VND
Phí dịch vụ ngân quỹ VND
Phí Dịch vụ tài khoản ngoại tệ
Phí chuyển tiền ngoại tệ
Phí bảo lãnh ngoại tệ
Phí dịch vụ ngân quỹ ngoại tệ
Biểu phí Dịch vụ BIDV Mobile
Biểu phí Dịch vụ BIDV Business Online cho Khách hàng Doanh nghiệp
Biểu phí Dịch vụ BIDV Online cho Khách hàng cá nhân
Phí dịch vụ BSMS
Phí Dịch vụ tài khoản ngoại tệ ( 13/04/2011 )
MÃ PHÍ | | MỤC PHÍ | MỨC PHÍ ÁP DỤNG (CHƯA BAO GỒM VAT) |
MỨC PHÍ | TỐI THIỂU | TỐI ĐA |
| I | MỞ VÀ QUẢN LÝ TÀI KHOẢN | | | |
CN30A | 1 | Mở các loại TK (TGTT; TG tiết kiệm không kỳ hạn; TG tiết kiệm có kỳ hạn) | Miễn phí | | |
CN31A | 2 | Rút quá số dư tối thiểu (GDV thu ngay khi phát sinh GD làm cho số dư TK thấp hơn số dư tối thiểu) | 0 - 2 USD/TK/lần phát sinh | | |
| 3 | Quản lý TK | | | |
CN32A | | - Quản lý tài khoản đồng chủ sở hữu theo yêu cầu khách hàng | 5 USD/năm | | |
CN33A | | - Quản lý tài khoản thông thường | 2 - 5 USD/năm | | |
| 4 | Đóng TK theo yêu cầu của chủ TK | | | |
CN34A | | - <= 1năm kể từ ngày mở | 2 USD | | |
CN35A | | - >1năm kể từ ngày mở | Miễn phí | | |
| II | NỘP/RÚT TIỀN MẶT | | | |
| 1 | Nộp/rút tiền mặt từ tài khoản tiền gửi thanh toán và tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn | | | |
| 1.1 | Nộp tiền mặt vào tài khoản | | | |
CN36A | 1.1.1 | Nộp tiền mặt lần đầu ở mức số dư tối thiểu khi mở TK | Miễn phí | | |
| 1.1.2 | Nộp tiền mặt vượt quá số dư tối thiểu ở lần đầu và các lần nộp sau | | | |
CN37A | | - USD mệnh giá lớn ( >= USD50) | 0,15%/ST nộp | 2 USD | 200 USD |
CN38A | | - USD mệnh giá nhỏ (<USD50) | 0,3%/ST nộp | 2 USD | 200 USD |
CN39A | 1.1.3 | Ngoại tệ khác | 0,4%/ST nộp | 2 USD | 200 USD |
| 1.2 | Rút tiền mặt từ tài khoản (kể cả rút bằng séc) | | | |
CN40A | 1.2.1 | Rút tiền mặt lấy VND | Miễn phí | | |
| 1.2.2 | Rút tiền mặt lấy USD | | | |
CN41A | | - Nguồn tiền từ nước ngoài chuyển về trên 20 ngày | Miễn phí | | |
CN42A | | - Nguồn tiền từ nước ngoài chuyển về dưới 20 ngày và các trường hợp khác | 0,15%/ST rút | 2 USD | |
CN43A | 1.2.3 | Rút tiền mặt lấy EUR | 0,25%/ST rút | 3 USD | |
CN44A | 1.2.4 | Rút tiền mặt lấy ngoại tệ khác | 0,35%/ST rút | 3 USD | |
| 2 | Nộp/Rút tiền từ tài khoản tiền gửi có kỳ hạn | | | |
CN45A | 2.1 | Nộp tiền mặt vào tài khoản | Miễn phí | | |
| 2.2 | Rút tiền từ tài khoản (rút tiền mặt hoặc chuyển khoản/chuyển tiền) | | | |
| 2.2.1 | Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày nộp tiền mặt vào tài khoản (trừ TH thay đổi kỳ hạn sổ hoặc rút ra làm sổ khác), ngoài phí chuyển khoản/chuyển tiền (nếu có), thu thêm | | | |
CN46A | | - Nếu KH rút bằng hình thức chuyển khoản/chuyển tiền | 0 - 0,05%/ST rút | 2 USD | 200 USD |
CN47A | | - Nếu KH rút bằng tiền mặt (kể cả rút từng phần và tất toán) | 0 - 0,15%/ST rút | 2 USD | 200 USD |
CN48A | 2.2.2 | Sau 03 ngày làm việc kể từ ngày nộp tiền mặt vào tài khoản, ngoài phí chuyển khoản/chuyển tiền (nếu có), thu thêm | 0 VND | | |
5251