Tìm kiếm nâng cao
Sơ đồ web
Liên hệ
Trợ giúp
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Nhà đầu tư
  • Sản phẩm - Dịch vụ
  • Tin tức - Sự kiện
  • Mạng lưới
  • Tuyển dụng
Lịch sử phát triểnGiới thiệu chungBan lãnh đạo
Tổng quan về BIDVBáo cáo & Tài liệuĐiều lệ và quản trị ngân hàngThông tin dành cho nhà đầu tưHỏi đáp&liên hệ
Khách hàng cá nhânKhách hàng doanh nghiệpĐịnh chế tài chính
Tin BIDVThông cáo báo chíThông tin tài chính - ngân hàngBản tin thị trườngTin khuyến mạiHoạt động tài trợ vì cộng đồngBáo cáo
Mạng lưới ATMMạng lưới chi nhánh
Trang chủ  Biểu phí
Biểu phí dịch vụ thanh toán quốc tế và Bảo lãnh
(Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt nam)
Phí Dịch vụ tài khoản VND Phí sản phẩm chuyển tiền VND Phí bảo lãnh VND Phí dịch vụ ngân quỹ VND Phí Dịch vụ tài khoản ngoại tệ Phí chuyển tiền ngoại tệ Phí bảo lãnh ngoại tệ Phí dịch vụ ngân quỹ ngoại tệ Biểu phí Dịch vụ BIDV Mobile Biểu phí Dịch vụ BIDV Business Online cho Khách hàng Doanh nghiệp Biểu phí Dịch vụ BIDV Online cho Khách hàng cá nhân Phí dịch vụ BSMS

Phí Dịch vụ tài khoản ngoại tệ ( 13/04/2011 ) 

MÃ PHÍ

 

MỤC PHÍ

MỨC PHÍ ÁP DỤNG
(CHƯA BAO GỒM VAT)

MỨC PHÍ

TỐI THIỂU

TỐI ĐA

 

I

MỞ VÀ QUẢN LÝ TÀI KHOẢN

 

 

 

CN30A

1

Mở các loại TK (TGTT; TG tiết kiệm không kỳ hạn; TG tiết kiệm có kỳ hạn)

Miễn phí

 

 

CN31A

2

Rút quá số dư tối thiểu (GDV thu ngay khi  phát sinh GD làm cho số dư TK thấp hơn số dư tối thiểu)

0 - 2 USD/TK/lần phát sinh

 

 

 

3

Quản lý TK

 

 

 

CN32A

 

- Quản lý tài khoản đồng chủ sở hữu theo yêu cầu khách hàng

5 USD/năm

 

 

CN33A

 

- Quản lý tài khoản thông thường

2 - 5 USD/năm

 

 

 

4

Đóng TK theo yêu cầu của chủ TK

 

 

 

CN34A

 

- <= 1năm kể từ ngày mở

2 USD

 

 

CN35A

 

- >1năm kể từ ngày mở

Miễn phí

 

 

 

II

NỘP/RÚT TIỀN MẶT

 

 

 

 

1

Nộp/rút tiền mặt từ tài khoản tiền gửi thanh toán và tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn

 

 

 

 

1.1

Nộp tiền mặt vào tài khoản

 

 

 

CN36A

1.1.1

Nộp tiền mặt lần đầu ở mức số dư tối thiểu khi mở TK

Miễn phí

 

 

 

1.1.2

Nộp tiền mặt vượt quá số dư tối thiểu ở lần đầu và các lần nộp sau

 

 

 

CN37A

 

- USD mệnh giá lớn ( >= USD50)

0,15%/ST nộp

2 USD

200 USD

CN38A

 

- USD mệnh giá nhỏ (<USD50)

0,3%/ST nộp

2 USD

200 USD

CN39A

1.1.3

Ngoại tệ khác

0,4%/ST nộp

2 USD

200 USD

 

1.2

Rút tiền mặt từ tài khoản (kể cả rút bằng séc)

   

 

 

CN40A

1.2.1

Rút tiền mặt lấy VND

Miễn phí

 

 

 

1.2.2

Rút tiền mặt lấy USD

 

 

 

CN41A

 

- Nguồn tiền từ nước ngoài chuyển về trên 20 ngày

Miễn phí

 

 

CN42A

 

- Nguồn tiền từ nước ngoài chuyển về dưới 20 ngày và các trường hợp khác

0,15%/ST rút

2 USD

 

CN43A

1.2.3

Rút tiền mặt lấy EUR

0,25%/ST rút

3 USD

 

CN44A

1.2.4

Rút tiền mặt lấy ngoại tệ khác

0,35%/ST rút

3 USD

 

 

2

Nộp/Rút tiền từ tài khoản tiền gửi có kỳ hạn

 

 

 

CN45A

2.1

Nộp tiền mặt vào tài khoản

Miễn phí

 

 

 

2.2

Rút tiền từ tài khoản (rút tiền mặt hoặc chuyển khoản/chuyển tiền)

 

 

 

 

2.2.1

Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày nộp tiền mặt vào tài khoản (trừ TH thay đổi kỳ hạn sổ hoặc rút ra làm sổ khác), ngoài phí chuyển khoản/chuyển tiền (nếu có), thu thêm

 

 

 

CN46A

 

 -  Nếu KH rút bằng hình thức chuyển khoản/chuyển tiền

0 - 0,05%/ST rút

2 USD

200 USD

CN47A

 

 - Nếu KH rút bằng tiền mặt (kể cả rút từng phần và tất toán)

0 - 0,15%/ST rút

2 USD

200 USD

CN48A

2.2.2

Sau 03 ngày làm việc kể từ ngày nộp tiền mặt vào tài khoản, ngoài phí chuyển khoản/chuyển tiền (nếu có), thu thêm

0 VND

 

 

5251
 
Tìm kiếm ATM Tìm kiếm chi nhánh
  Lãi suất
 Tỷ giá
 Biểu phí
 Vàng
  • Phí Dịch vụ tài khoản VND
  • Phí sản phẩm chuyển tiền VND
  • Phí bảo lãnh VND
  • Phí dịch vụ ngân quỹ VND
  • Phí Dịch vụ tài khoản ngoại tệ
  • Phí chuyển tiền ngoại tệ
  • Phí bảo lãnh ngoại tệ
  • Phí dịch vụ ngân quỹ ngoại tệ
  • Biểu phí Dịch vụ BIDV Mobile
  • Biểu phí Dịch vụ BIDV Business Online cho Khách hàng Doanh nghiệp
--Chi tiết--
Ngoại tệ Mua Bán
USD 20.960,00 21.030,00
USD lẻ 20.950,00 -
EUR 26.924,00 27.255,00
GBP 31.346,00 31.837,00
HKD 2.660,00 2.731,00
CHF 21.411,00 21.749,00
JPY 204,33 207,76
AUD 20.124,00 20.446,00
CAD 20.099,00 20.440,00
SGD 16.424,00 16.682,00
SEK - 3.192,00
LAK - 02,80
DKK - 3.683,00
NOK - 3.644,00
CNY - 3.464,00
THB 625,34 728,78
VNĐ - -
RUB - 744,00
NZD 16.760,00 17.119,00
(Lãi suất chỉ mang tính tham chiếu, áp dụng từ:24/05/2013)
--Chi tiết--
USD VNĐ
KKH 0,2%  2% 
1 tháng 2%  6% 
2 tháng 2%  6,5% 
3 tháng 2%  7% 
6 tháng 2%  7% 
9 tháng 2%  7% 
12 tháng 2%  8% 
18 tháng 2%  8% 
24 tháng 2%  8% 
36 tháng 2%  8% 
(Lãi suất chỉ mang tính tham chiếu, áp dụng từ: 09/05/2013)
--Chi tiết--
Loại vàng Mua Bán
SJC (5c) 4.066.000 4.083.000
SJC (1L) 4.066.000 4.083.000
SJC (10L) 4.066.000 4.083.000
(Lãi suất chỉ mang tính tham chiếu, áp dụng từ: 24/05/2013 07:18)
--Chi tiết--
 
Các Album khác:
video the

  • Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
  • Tháp BIDV, 35 Hàng Vôi, Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • ĐT: (+84-4) 22205544 - Fax: (+84-4) 22200399
    Swift code: BIDVVNVX
  • © Bản quyền thuộc về BIDV