Phí Dịch vụ tài khoản VND
Phí sản phẩm chuyển tiền VND
Phí bảo lãnh VND
Phí dịch vụ ngân quỹ VND
Phí Dịch vụ tài khoản ngoại tệ
Phí chuyển tiền ngoại tệ
Phí bảo lãnh ngoại tệ
Phí dịch vụ ngân quỹ ngoại tệ
Biểu phí Dịch vụ BIDV Mobile
Biểu phí Dịch vụ BIDV Business Online cho Khách hàng Doanh nghiệp
Biểu phí Dịch vụ BIDV Online cho Khách hàng cá nhân
Phí dịch vụ BSMS
Phí dịch vụ ngân quỹ ngoại tệ ( 13/04/2011 )
MÃ PHÍ | | MỤC PHÍ | MỨC PHÍ ÁP DỤNG (CHƯA BAO GỒM VAT) |
MỨC PHÍ | TỐI THIỂU | TỐI ĐA |
| I | Phí kiểm đếm, thu chi hộ tiền mặt | | | |
| 1 | Phí kiểm đếm | | | |
CN22F | | - Kiểm đếm hộ khách hàng tại trụ sở Ngân hàng (KH không gửi tiền vào tài khoản tại BIDV) | 0,15 USD/tờ | 2 USD | |
CN23F | | - Kiểm đếm hộ khách hàng ngoài trụ sở ngân hàng (KH không gửi tiền vào tài khoản tại BIDV) | Thu theo thỏa thuận | 10 USD | |
| 2 | Vận chuyển khi thu tiền hoặc chi tiền ngoài trụ sở ngân hàng | | | |
CN24F | | - Bán kính <=5 km | 0,1%/ST | | |
CN25F | | - Bán kính >5 km | Thu theo thỏa thuận | | |
| 3 | Thu/Chi hộ tiền mặt | | | |
CN26F | | - Thu/Chi tiền mặt tại trụ sở ngân hàng | 0,1%/ST thu/chi hộ | | |
CN27F | | - Thu/chi hộ tiền mặt ngoài trụ sở ngân hàng | 0,1%/ST thu/chi hộ + phí vận chuyển tương ứng (CN24F hoặc CN25F) | | |
| II | Phí cất giữ hộ | | | |
| 1 | Phí giữ hộ tiền qua đêm | | | |
CN28F | | - Giữ hộ tiền qua đêm (có kiểm đếm) | 0,01% - 0,05%/ST giữ hộ/đêm + phí kiểm đếm (CN22F) | 10 USD | |
CN29F | | - Giữ tiền mặt qua đêm theo túi niêm phong (không kiểm đếm) | 0,05%/ST kê khai/đêm | 10 USD | |
CN30F | 2 | Cất giữ hộ giấy tờ có giá như chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, sổ tiết kiệm, trái phiếu, tín phiếu | 0,002%-0,005%/mệnh giá/tháng | 1USD/tờ/ tháng/lần | |
CN31F | III | Phí kiểm định tiền thật, giả | 0,15 USD/tờ | 2 USD/món | |
| IV | Phí thu đổi | | | |
CN32F | 1 | Đổi tiền không đủ tiêu chuẩn lưu thông (Không hoàn trả phí nhờ thu cho KH trong trường hợp phía NH nước ngoài không chấp nhận tờ tiền đề nghị nhờ thu đổi) | 3%/tổng giá trị tiền đổi theo mệnh giá | 3 USD/tờ | |
CN33F | 2 | Đổi tiền mệnh giá lớn lấy tiền mệnh giá nhỏ | Miễn phí | | |
CN34F | 3 | Đổi tiền mệnh giá nhỏ lấy tiền mệnh giá lớn | 2%/ST thực đổi | 2 USD | |
4097