Phí giao dịch tài khoản VND
Phí sản phẩm tiền gửi VND
Phí sản phẩm chuyển tiền VND
Phí cung cấp thông tin tài khoản VND
Phí bảo lãnh (VND)
Phí dịch vụ ngân quỹ VND
Phí dịch vụ khác VND
Phí giao dịch tài khoản USD
Phí sản phẩm tiền gửi USD
Phí chuyển tiền USD
Phí bảo lãnh USD
Phí dịch vụ ngân quỹ USD
Phí bảo lãnh (VND) ( 13/04/2011 )
| MÃ PHÍ | | DANH MỤC CÁC LOẠI PHÍ | MỨC PHÍ ÁP DỤNG (chưa bao gồm VAT) |
| MỨC PHÍ | ST TỐI THIỂU | ST TỐI ĐA |
| | F | BẢO LÃNH | | | |
| | 1 | Ký quỹ 100% | | | |
| F001 | 1.1 | Phát hành bảo lãnh | Tối thiểu 1,2%/ năm/Số tiền bảo lãnh, kể từ ngày hiệu lực đến ngày hết hạn. | 200.000 VND | |
| F002 | 1.2 | Sửa đổi tăng tiền (thu phí bổ sung đối với phần giá trị tăng thêm) | Phí tương ứng tại mục F001 | 100.000 VND | |
| F003 | 1.3 | Sửa đổi gia hạn ngày hiệu lực (thu phí bổ sung đối với phần thời hạn hiệu lực tăng thêm trên số dư bảo lãnh) | Phí tương ứng tại mục F001 | 100.000 VND | |
| F004 | 1.4 | Sửa đổi khác | | 100.000 VND | |
| F005 | 1.5 | Huỷ thư bảo lãnh | | 100.000 VND | |
| | 2 | Ký quỹ dưới 100% | | | |
| | 2.1 | Bảo lãnh thanh toán | | | |
| F006 | | - Phát hành bảo lãnh thanh toán | Tối thiểu 2%/ năm /Số tiền bảo lãnh, kể từ ngày hiệu lực đến ngày hết hạn. | 200.000 VND | |
| F007 | | Sửa đổi tăng tiền (thu phí bổ sung đối với phần giá trị tăng thêm) | Phí tương ứng tại mục F006 | 200.000 VND | |
| F008 | | Sửa đổi gia hạn ngày hiệu lực (thu phí bổ sung đối với phần thời hạn hiệu lực tăng thêm trên số dư bảo lãnh) | Phí tương ứng tại mục F006 | 200.000 VND | |
| | 2.2 | Bảo lãnh khác | | | |
| F009 | | - Phát hành bảo lãnh | Tối thiểu 1.5% /năm /Số tiền bảo lãnh, kể từ ngày hiệu lực đến ngày hết hạn. | 200.000 VND | |
| F010 | | Sửa đổi tăng tiền (thu phí bổ sung đối với phần giá trị tăng thêm) | Phí tương ứng tại mục F009 | 200.000 VND | |
| F011 | | Sửa đổi gia hạn ngày hiệu lực (thu phí bổ sung đối với phần thời hạn hiệu lực tăng thêm trên số dư bảo lãnh) | Phí tương ứng tại mục F009 | 200.000 VND | |
| F012 | 2.3 | Sửa đổi khác | | 200.000 VND | |
| F013 | 2.4 | Huỷ thư bảo lãnh | | 200.000 VND | |
| F014 | 3 | Bảo lãnh bằng tiếng Anh | Phí tương ứng tại mục E001 đến E013+ 100.000 VND/bản | | |
4442