Phí Dịch vụ tài khoản VND
Phí sản phẩm chuyển tiền VND
Phí bảo lãnh VND
Phí dịch vụ ngân quỹ VND
Phí Dịch vụ tài khoản ngoại tệ
Phí chuyển tiền ngoại tệ
Phí bảo lãnh ngoại tệ
Phí dịch vụ ngân quỹ ngoại tệ
Biểu phí Dịch vụ BIDV Mobile
Biểu phí Dịch vụ BIDV Business Online cho Khách hàng Doanh nghiệp
Biểu phí Dịch vụ BIDV Online cho Khách hàng cá nhân
Phí dịch vụ BSMS
Phí bảo lãnh VND ( 13/04/2011 )
MÃ PHÍ | | MỤC PHÍ | MỨC PHÍ ÁP DỤNG |
MỨC PHÍ | TỐI THIỂU | TỐI ĐA |
CN1D | 1 | Xác nhận, duy trì hạn mức bảo lãnh | 0,1% hạn mức bảo lãnh/ năm | 200.000 VND | 5.000.000 VND |
| 2 | Ký quỹ 100% | | | |
CN2D | 2.1 | Phát hành bảo lãnh | Tối thiểu 1,5%/ năm/Số tiền bảo lãnh | 300.000 VND | |
CN3D | 2.2 | Sửa đổi tăng tiền | Bằng mức phí phát hành và tính trên số tiền bảo lãnh tăng thêm | 200.000 VND | |
CN4D | 2.3 | Sửa đổi gia hạn ngày hiệu lực | Bằng mức phí phát hành và tính trên thời hạn bảo lãnh tăng thêm | 200.000 VND | |
CN5D | 2.4 | Sửa đổi khác | Thỏa thuận | 100.000 VND | |
CN6D | 2.5 | Huỷ thư bảo lãnh | Thỏa thuận | 200.000 VND/lần | |
| 3 | Ký quỹ dưới 100% | | | |
| 3.1 | Phát hành bảo lãnh | | | |
CN7D | | - Ký quỹ dưới 100% và đảm bảo bằng Sổ/Thẻ tiết kiệm, giấy tờ có giá do BIDV phát hành | 1,7%/năm /số tiền bảo lãnh
| 300.000 VND | |
CN8D | | - Ký quỹ dưới 100% và đảm bảo Giấy tờ có giá, sổ thẻ tiết kiệm do tổ chức khác phát hành | 2%/năm/ Số tiền bảo lãnh | 300.000 VND | |
CN9D | | Ký quỹ dưới 100% và đảm bảo bằng tài sản khác | 2,5%/năm/số tiền bảo lãnh | 300.000 VND | |
CN10D | 3.2 | Sửa đổi tăng tiền | Bằng mức phí phát hành và tính trên số tiền bảo lãnh tăng thêm | 200.000 VND | |
CN11D | 3.3 | Sửa đổi gia hạn ngày hiệu lực | Bằng mức phí phát hành và tính trên thời hạn bảo lãnh tăng thêm | 200.000 VND | |
CN12D | 3.4 | Sửa đổi khác | Thỏa thuận | 200.000 VND | |
CN13D | 3.5 | Huỷ thư bảo lãnh | Thỏa thuận | 200.000 VND/lần | |
CN14D | 3.6 | Thay đổi tài sản bảo đảm | Thỏa thuận | 100.000 VND | |
CN15D | 4 | Phí phát hành cam kết bảo lãnh | 100.000 VND/thư | | |
5534